

Không biết từ bao giờ, hình ảnh các cọn nước như những bánh xe khổng lồ chậm rãi quay đã góp phần làm tăng vẻ nên thơ của dòng sông Quây Sơn. Điểm di sản này thuộc địa phận xã Đàm Thủy, tỉnh Cao Bằng.
Được làm rất khéo từ những vật liệu của núi rừng, cọn nước gồm 3 thành phần chính là trục giữa, nang cọn và cánh quạt, lợi dụng sức nước của các dòng chảy tự nhiên để đưa nước lên cao, dẫn về đồng ruộng và thôn bản. Chúng thể hiện khả năng sáng tạo tuyệt vời của người dân địa phương trong công cuộc chinh phục thiên nhiên, phục vụ sản xuất và sinh hoạt.
Được ví như một “cỗ máy vĩnh cửu”, cọn nước hoạt động suốt đêm ngày. Nếu công cụ lao động bằng đồng ra đời gắn với văn minh lúa nước ở đồng bằng thì cọn nước chính là chứng nhân của văn minh lúa nước ở vùng miền núi. Không đơn thuần chỉ là một công trình thủy lợi, cọn nước đã trở thành một nét văn hóa độc đáo của đồng bào các dân tộc ở Cao Bằng.
Câu chuyện Coọn nước ở Cao Bằng
- Là một phát minh vĩ đại và là một biểu tượng văn hóa độc đáo của đồng bào dân tộc Tày tại vùng núi phía Bắc nói chung và Non nước Cao Bằng nói riêng.
1. Câu chuyện dân gian về sự ra đời của Coọn nước
- Thuở xưa, khi người Tày bắt đầu hạ sơn từ các hang núi cao xuống định cư ở các thung lũng bằng phẳng ven sông, họ đối mặt với một nghịch lý khắc nghiệt của thiên nhiên: “Nước ở dưới sâu, ruộng dâu ở trên bãi”.
- Nhiều thung lũng có đất đai vô cùng màu mỡ nhưng nằm cao hơn dòng sông từ vài mét đến hàng chục mét. Người dân chỉ biết nhìn dòng nước cuồn cuộn chảy trôi đi một cách bất lực, trong khi lúa trên ruộng thì khô héo, nứt nẻ vì hạn hán.
- Việc gùi nước từng ống tre từ bờ sông lên núi để tưới tiêu vừa tốn sức lực, vừa không thấm vào đâu so với nhu cầu của những cánh đồng.
- Trong một bản làng người Tày ở Cao Bằng, có một chàng trai trẻ mồ côi cha mẹ nhưng có bàn tay rất khéo léo và khối óc thông minh. Nhìn thấy cảnh dân bản đói khổ vì mất mùa, chàng ngày đêm ra bờ sông ngồi trăn trở suy nghĩ cách đưa nước lên cao. Một ngày nọ, chàng nhìn thấy một khúc gỗ mục trôi trên sông. Khúc gỗ có các nhánh cành chìa ra như răng lược, khi gặp dòng nước chảy xiết, áp lực của nước đẩy vào các nhánh cây làm khúc gỗ tự động quay tròn liên tục. Chàng bừng tỉnh ngộ. Chàng lập tức vào rừng chặt những cây vầu, cây tre già, dẻo dai về đục đẽo. Chàng dùng tre uốn thành một vòng tròn khổng lồ, dùng các nan tre kết lại thành những “cánh quạt” để đón gió và sức nước. Trên vành bánh xe, chàng buộc cố định hàng trăm ống tre vát chéo một góc 45 độ. Khi đem chiếc bánh xe khổng lồ này đặt xuống bờ sông, dòng chảy của nước lập tức đẩy các cánh tre làm bánh xe quay tròn. Khi bánh xe quay, các ống tre dìm xuống sông sẽ múc đầy nước, đưa lên vị trí cao nhất rồi tự động nghiêng mình đổ nước vào một máng tre dài dẫn thẳng ra ruộng. Chiếc Coọn nước đầu tiên ra đời từ đó, giải phóng hoàn toàn sức lao động cho dân bản và mang lại những mùa vàng no ấm. Chàng trai được tôn vinh là ông tổ nghề làm cọn của vùng.
2. Ý nghĩa của Coọn nước trong đời sống sinh hoạt ngày xưa
- Đối với người Tày ngày xưa, coọn nước không chỉ đơn thuần là một công cụ thủy lợi, mà nó đóng vai trò là trái tim của bản làng:
- “Động cơ thủy lực” vĩnh cửu cho nông nghiệp: Coọn nước hoạt động liên tục 24/24 giờ, bất kể ngày đêm, hoàn toàn dựa vào sức nước tự nhiên mà không cần đến sức người hay nhiên liệu. Nó duy trì dòng nước mát lành cho những thửa ruộng bậc thang, ruộng thung lũng, giúp người Tày trồng được 2 vụ lúa vững chắc mỗi năm.
- Cung cấp nước sinh hoạt: Nước từ coọn theo những máng tre dài chạy luồn lách qua các ngõ ngách, dẫn về tận chân cầu thang của những ngôi nhà sàn. Người già, trẻ nhỏ không phải ra sông gánh nước, nguồn nước ăn uống luôn sạch sẽ và tiện lợi.
- Cối giã gạo gián tiếp: Người Tày xưa còn thông minh kết hợp trục quay của cọn nước hoặc dòng nước chảy ra từ máng cọn để thiết kế hệ thống “Cối giã gạo sức nước” (giã gạo chày đạp). Nước đầy vào gáo chày sẽ đè đuôi chày xuống, khi nước đổ ra hết, đầu chày bằng đá tự động giã bộp bộp xuống cối, giúp người phụ nữ giải phóng công việc giã gạo nặng nhọc ban đêm.
- Âm thanh bình yên của quê hương: Tiếng kẽo kẹt, tiếng nước đổ róc rách phát ra từ các thanh tre, nứa của coọn nước hòa cùng tiếng mõ trâu tạo nên một “bản nhạc rừng” đặc trưng. Đối với người Tày xa quê, âm thanh của coọn nước chính là tiếng gọi của gia đình, của cội nguồn.
3. Nét đặc trưng của Coọn nước hiện nay là gì?
- Khi hệ thống máy bơm điện và các kênh mương bê tông kiên cố xuất hiện, vai trò thủy lợi thuần túy của coọn nước đã giảm đi đáng kể. Tuy nhiên, hiện nay coọn nước đã chuyển mình và mang những nét đặc trưng rất mới:
- Trở thành di sản văn hóa và sản phẩm du lịch cốt lõi: Hiện nay, những bờ cọon nước (như bờ coọn sông Quây Sơn ở Trùng Khánh hay bờ coọn ở Quảng Uyên) trở thành biểu tượng check-in không thể thiếu của du khách khi đến Cao Bằng. Chúng được bảo tồn như những “bảo tàng sống” tôn vinh trí tuệ bản địa của người xưa.
- Tính biểu tượng trong các mô hình sinh thái: Khách du lịch ngày nay tìm đến coọn nước để tìm kiếm sự bình yên, thư thái. Hình ảnh những chiếc coọn nước khổng lồ quay đều bên dòng sông xanh ngọc bích, phía sau là những ngọn núi karst nhấp nhô, tạo nên một bức tranh sơn thủy hữu tình tuyệt đẹp, thu hút rất nhiều nhiếp ảnh gia quốc tế.
- Kỹ nghệ chế tác hoàn toàn thủ công, không dùng đinh sắt: Hiện nay, nhiều khu điểm du lịch nổi tiếng đã làm cọon nước bằng chất liệu bền vững, nhưng ở một số vùng nông thôn Cao Bằng, những chiếc cọon nước vẫn sử dụng vật liệu từ thiên nhiên. Một đặc trưng trường tồn là cho đến nay, khi sửa chữa hoặc dựng mới các coọn nước phục vụ du lịch, các nghệ nhân người Tày vẫn giữ nguyên tắc 100% vật liệu tự nhiên. Họ chỉ dùng tre, vầu, gỗ và các loại dây rừng (dây mây, dây sắn) để buộc, chêm, nối mà hoàn toàn không dùng tới một chiếc đinh sắt hay sợi dây kẽm nào, giúp chiếc cọn co giãn tự nhiên theo dòng nước mà không bị rỉ sét hay gãy gập.
